ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nhờ vào" (1件)
nhờ vào
日本語
副おかげで
Nhờ vào bạn mà tôi thành công.
あなたのおかげで成功した。
類語検索結果 "nhờ vào" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nhờ vào" (3件)
Anh ấy đã giải quyết được vấn đề khó khăn nhờ vào sự kiên trì của mình.
彼は粘り強い努力により、難しい問題も解決できるようになった。
Sự thành công của đội này là nhờ vào tính kỷ luật cao của tất cả các thành viên.
このチームの成功は、メンバー全員の高い規律性によるものだ。
Nhờ vào bạn mà tôi thành công.
あなたのおかげで成功した。
